dưa đỏ

dưa đỏ

Mùa hè nóng nực, cả nhà tôi thích ăn dưa đỏ ướp lạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại quả to, vỏ cứng màu xanh, ruột đỏ, nhiều nước hạt đen: Chỉ một loại cây thân leo cùng tên quả của , thuộc họ bầu . Quả hình cầu hoặc bầu dục, vỏ ngoài thường màu xanh đậm vân, ruột bên trong màu đỏ tươi hoặc vàng, chứa nhiều nước ngọt hạt.
    • (Địa phương) Tên gọi khác của dưa hấu: Đây cách gọi phổ biếnmột số vùng miền tại Việt Nam để chỉ quả dưa hấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa nóng nực, cả nhà tôi thích ăn dưa đỏ ướp lạnh.
    • quê tôi, người ta trồng rất nhiều dưa đỏ trên các cánh đồng cát.
    • Ruột dưa đỏ màu đỏ rất đẹp mắt vị ngọt thanh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dưa đỏ" trong ẩm thực: Không chỉ ăn trực tiếp, dưa đỏ còn được dùng làm sinh tố, nước ép, hoặc tráng miệng.
    • Sinh tố dưa đỏ thức uống giải khát tuyệt vời.
  • "dưa đỏ" trong văn hóa dân gian: Thường xuất hiện trong các câu chuyện, bài hát đồng dao về các loại quả mùa .
    • "Dưa đỏ, dưa vàng / Cùng nhau ta hái về làng chia nhau."
Biến thể từ gần giống
  • Dưa hấu: Tên gọi phổ thông, phổ biến hơn trên toàn quốc, cùng chỉ một loại quả.
  • Dưa gang: Một loại dưa khác, quả nhỏ hơn, vỏ vàng hoặc xanh nhạt, ruột trắng hoặc xanh nhạt.
  • Dưa : Một loại dưa khác, quả thường nhỏ, vỏ vàng, ruột trắng, vị thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Dưa hấu: Từ đồng nghĩa chính, được dùng rộng rãi trong ngôn ngữ phổ thông.
  • Tây qua (từ Hán Việt, ít dùng): Cũng chỉ quả dưa hấu.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ngọt như dưa đỏ": Dùng để von vị ngọt thanh, mát lành.
    • Giọng hát ấy ngọt như dưa đỏ.
  • (Liên quan đến dưa hấu) "Dưa hấu một lòng, nhưng vỏ xanh ruột đỏ": Thành ngữ ám chỉ bề ngoài khó đoán được bên trong, hoặc sự không nhất quán giữa hình thức nội dung.